just so

/ˈsoʊ/
Trạng từ
  1. Theo cách chính xác được chỉ định.
    In the precise manner indicated.
    Near-synonym: even so (archaic)
    Gần như đồng nghĩa: thậm chí như vậy (cổ xưa)
    Từ đồng nghĩa:even so
  2. (Sắp xếp) rất gọn gàng, ngăn nắp.
    (Arranged) very neatly and tidily.
  3. Ở mức độ tương tự.
    To the same extent.
  4. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see just, so
    Used other than figuratively or idiomatically: see just, so
    Your dog is just so friendly.
    Con chó của bạn thật thân thiện.
🎬 Nghe “just so” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish