just so
/ˈsoʊ/Trạng từ
- Theo cách chính xác được chỉ định.In the precise manner indicated.Near-synonym: even so (archaic)Gần như đồng nghĩa: thậm chí như vậy (cổ xưa)Từ đồng nghĩa:even so
- (Sắp xếp) rất gọn gàng, ngăn nắp.(Arranged) very neatly and tidily.
- Ở mức độ tương tự.To the same extent.
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: see just, soUsed other than figuratively or idiomatically: see just, soYour dog is just so friendly.Con chó của bạn thật thân thiện.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “just so” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish